WinHSK

好管闲事

HSK5idioms
0 · Lv.1
hǎoguǎnxiánshì

thích chõ mũi vào chuyện người khác; thích quản chuyện người khác; lắm chuyện

be meddlesome; be interfering; be fond of meddling with/in others'business; enjoy poking one's nose in other people's affairs; like to have an oar in every man's boat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对别人的事表现出不应有的好奇的
  2. thày lay
义项 idiomsHSK5

thích chõ mũi vào chuyện người khác; thích quản chuyện người khác; lắm chuyện

对别人的事表现出不应有的好奇的

义项 idiomsHSK5

thày lay

thày lay

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan