拼
好说话儿
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hǎoshuōhuàér
dễ tính; dễ bàn bạc; dễ nói chuyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指脾气好,容易商量、通融
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
dễ tính; dễ bàn bạc; dễ nói chuyện
指脾气好,容易商量、通融
免费例句
他这人好说话,你只管去。
Tā zhè rén hǎo shuōhuà, nǐ zhǐguǎn qù.
≈HSK4
Anh ấy rất dễ bàn bạc, chỉ cần anh đi thôi.
He's easy to talk to; just go ahead.
老王好说话儿,求求他准行。
Lǎo Wáng hǎo shuō huàr, qiú qiu tā zhǔn xíng.
≈HSK4
Ông Vương dễ nói chuyện, nhờ ông ấy chắc được.
Old Wang is easygoing; asking him will surely work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分