WinHSK

如坐针毡

HSK4idioms
0 · Lv.1
zuòzhēnzhān

như đứng đống lửa, như ngồi đống than; như ngồi trên chông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容心神不宁
义项 idiomsHSK4

như đứng đống lửa, như ngồi đống than; như ngồi trên chông

形容心神不宁

免费例句

他如坐针毡,心里非常紧张。

Tā rú zuò zhēn zhān, xīnli fēicháng jǐnzhāng.

HSK6

Anh ấy cứ bồn chồn, trong lòng thì lo lắng vô cùng.

He was on pins and needles, extremely nervous inside.

我心里有种如坐针毡的感觉。

Wǒ xīnli yǒu zhǒng rúzuòzhēnzhān de gǎnjué.

HSK6

Tôi cảm thấy bồn chồn không yên trong lòng.

I felt like I was sitting on pins and needles.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan