拼
如数家珍
HSK5idioms 0 · Lv.1
rúshǔjiāzhēn
thuộc như lòng bàn tay; như đếm của quý của gia đình; biết, nhớ rõ ràng; làu làu
as if enumerating one's family treasures with pleasure—be very familiar with and proud of what one is talking about
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分