WinHSK

如此说来

HSK5phrase
0 · Lv.1
shuōlái

nói như vậy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 如果是这样的话
义项 phraseHSK5

nói như vậy

如果是这样的话

免费例句

如此说来,明天她去机场?

Rúcǐ shuō lái, míngtiān tā qù jīchǎng?

HSK4

Nói vậy thì ngày mai cô ấy đi sân bay à?

So, she's going to the airport tomorrow?

如此说来,这就是个大问题。

Rúcǐ shuō lái, zhè jiù shì gè dà wèntí.

HSK4

Nói vậy thì đây là vấn đề lớn rồi.

If that's the case, then this is a big problem.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan