拼
如此说来
HSK5phrase 0 · Lv.1
rúcǐshuōlái
nói như vậy
漢越
字解构
Phân tích chữ如rúHSK3như; như mong muốn; như ý此cǐHSK4này; cái này说shuōHSK1nói, kể来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nói như vậy
认识每个字,再去看它们组成的词 →