WinHSK

如法炮制

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
páozhì

bào chế đúng cách; bắt chước làm theo, làm theo cách tương tự

prepare herbal medicine by the prescribed method—act after the same fashion; follow a set pattern; follow suit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仿照成法,炮制药剂,泛指照现成的方法办事
义项 idiomsHSK7-9

bào chế đúng cách; bắt chước làm theo, làm theo cách tương tự

仿照成法,炮制药剂,泛指照现成的方法办事

免费例句

后来他当了宋朝的开国皇帝,仍念念不忘那一顿美餐,于是又去那家羊肉铺,让人如法炮制,他吃后大加赞赏。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan