拼
妄自尊大
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wàngzìzūndà
tự cao tự đại; dương dương tự đắc; huênh hoang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狂妄地自高自大
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tự cao tự đại; dương dương tự đắc; huênh hoang
狂妄地自高自大
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分