WinHSK

妇女运动

HSK5n
0 · Lv.1
yùndòng

nữ quyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. feminism
  2. women's movement
义项 nHSK5

nữ quyền

feminism

义项 nHSK5

phong trào phụ nữ

women's movement

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan