WinHSK

妇孺皆知

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jiēzhī

mọi người đều biết; ai ai cũng biết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妇人和小孩都知道。比喻人人都知道。
义项 idiomsHSK7-9

mọi người đều biết; ai ai cũng biết

妇人和小孩都知道。比喻人人都知道。

免费例句

他们的产品可以说是妇孺皆知。

Tāmen de chǎnpǐn kěyǐ shuō shì fùrújiēzhī.

HSK6

Sản phẩm của họ có thể nói là nhà nhà đều hay biết.

Their products are known to every household.

这个古老传说至今已妇孺皆知。

Zhège gǔlǎo chuánshuō zhìjīn yǐ fù rú jiē zhī.

HSK6

Truyền thuyết cổ xưa này đến nay ai ai cũng biết.

This ancient legend is now known to everyone, even women and children.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan