拼
始作俑者
HSK3idioms 0 · Lv.1
shǐzuòyǒngzhě
kẻ đầu têu thói xấu; người đề xướng làm hình nhân tuẫn táng (ví với kẻ đầu têu thói xấu)
person who first made tomb figures―creator of a bad precedent
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 孔子反对用俑殉葬,他说,开始用俑殉葬的人,大概没有后嗣了吧! (见于《孟子·梁惠王上》) 比喻恶劣风气的创始者
等级
义项 ①idioms≈HSK3
kẻ đầu têu thói xấu; người đề xướng làm hình nhân tuẫn táng (ví với kẻ đầu têu thói xấu)
孔子反对用俑殉葬,他说,开始用俑殉葬的人,大概没有后嗣了吧! (见于《孟子·梁惠王上》) 比喻恶劣风气的创始者
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分