拼
始料不及
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shǐliàobùjí
bất ngờ; nằm ngoài dự kiến; không thể lường trước
unexpected; unforeseen 始料不及 的事情 things out of one's expectations; unexpected things
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 当初没有估计到
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bất ngờ; nằm ngoài dự kiến; không thể lường trước
当初没有估计到
免费例句
我们无法预测自己人生的道路会是什么样的,各种困难总是会突然出现,令我们始料不及,束手无策。
≈HSK5
这样的结果始料不及。
Zhèyàng de jiéguǒ shǐ liào bù jí.
≈HSK6
Kết quả này hoàn toàn nằm ngoài dự kiến.
Such a result was unexpected.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分