WinHSK

威胁利诱

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu
0 · Lv.1
wēixiéyòu

đe dọa và dụ dỗ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đe dọa và dụ dỗ
义项 Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấuHSK7-9

đe dọa và dụ dỗ

đe dọa và dụ dỗ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan