拼
娱乐场所
HSK5n 0 · Lv.1
yúlèchǎngsuǒ
chỗ ăn chơi; nơi ăn chơi; chỗ chơi bời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供人娱乐游戏的地方
- nơi giải trí
等级
义项 ①n≈HSK5
chỗ ăn chơi; nơi ăn chơi; chỗ chơi bời
供人娱乐游戏的地方
义项 ②n≈HSK5
nơi giải trí
nơi giải trí
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分