WinHSK

婆婆妈妈

HSK5adj
0 · Lv.1
poma

lề mề; chậm chạp; rề rà; loay hoay; nói dài dòng; thì thì mà mà (vẻ chậm chạp, nói năng ấp úng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (婆婆妈妈的) 形容人行动缓慢,言语罗唆
  2. 形容人感情脆弱
义项 adjHSK5

lề mề; chậm chạp; rề rà; loay hoay; nói dài dòng; thì thì mà mà (vẻ chậm chạp, nói năng ấp úng)

(婆婆妈妈的) 形容人行动缓慢,言语罗唆

免费例句

你简单点儿说,别婆婆妈妈的。

Nǐ jiǎndān diǎnr shuō, bié pó po mā ma de.

HSK5

Cậu nói đơn giản thôi, đừng có dài dòng.

Just say it simply, don't be so long-winded.

有话就讲吧,不要婆婆妈妈的。

Yǒu huà jiù jiǎng ba, bùyào pópomāmā de.

HSK5

Có gì thì nói đi, đừng có ấp a ấp úng.

Just say what you have to say, don't be so fussy.

义项 adjHSK5

nhu nhược; tình cảm yếu đuối

形容人感情脆弱

免费例句

她这人婆婆妈妈的,老是掉眼泪。

Tā zhè rén pópo māmā de, lǎo shì diào yǎnlèi.

HSK6

Cô ấy mít ướt quá, chuyện gì cũng khóc.

She is so fussy and sentimental, always crying.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan