拼
婆婆妈妈
HSK5adj 0 · Lv.1
pópomāma
lề mề; chậm chạp; rề rà; loay hoay; nói dài dòng; thì thì mà mà (vẻ chậm chạp, nói năng ấp úng)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你简单点儿说,别婆婆妈妈的。
Nǐ jiǎndān diǎnr shuō, bié pó po mā ma de.
≈HSK5
Cậu nói đơn giản thôi, đừng có dài dòng.
Just say it simply, don't be so long-winded.
有话就讲吧,不要婆婆妈妈的。
Yǒu huà jiù jiǎng ba, bùyào pópomāmā de.
≈HSK5
Có gì thì nói đi, đừng có ấp a ấp úng.
Just say what you have to say, don't be so fussy.
她这人婆婆妈妈的,老是掉眼泪。
Tā zhè rén pópo māmā de, lǎo shì diào yǎnlèi.
≈HSK6
Cô ấy mít ướt quá, chuyện gì cũng khóc.
She is so fussy and sentimental, always crying.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分