WinHSK

媒体采访

HSK5n
0 · Lv.1
méicǎifǎng

Phỏng vấn giới truyền thông; phỏng vấn truyền thông; phỏng vấn của các phương tiện truyền thông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 媒体采访是指媒体对某个人或事件进行的采访,以获取信息和观点。
义项 nHSK5

Phỏng vấn giới truyền thông; phỏng vấn truyền thông; phỏng vấn của các phương tiện truyền thông

媒体采访是指媒体对某个人或事件进行的采访,以获取信息和观点。

免费例句

公司执行总监在接受媒体采访时表示:“这些瓶盖的创意简单、独特,同时也会悄然改变消费者的心态和行为习惯。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan