拼
子子孙孙
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǐzǐsūnsūn
hậu duệ; thế hệ mai sau; thế hệ con cháu
descendants; posterity; offspring; future generations 造福 子子孙孙 benefit generations to come
漢越
字解构
Phân tích chữ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)孙sūnHSK4cháu孙sūnHSK4cháu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分