拼
子孙饽饽
HSK1idioms 0 · Lv.1
zǐsūnbōbō
con đàn cháu đống; con cái đầy nhà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时结婚新郎新娘吃的饽饽旧时以为新婚夫妇食后可多子多孙
等级
义项 ①idioms≈HSK1
con đàn cháu đống; con cái đầy nhà
旧时结婚新郎新娘吃的饽饽旧时以为新婚夫妇食后可多子多孙
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分