拼
子宫肌瘤
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǐgōngjīliú
u xơ tử cung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 子宫内的良性肿瘤。
- hysteromyoma
等级
义项 ①n≈HSK7-9
u xơ tử cung
子宫内的良性肿瘤。
义项 ②n≈HSK7-9
hysteromyoma
hysteromyoma
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
u xơ tử cung
u xơ tử cung
子宫内的良性肿瘤。
hysteromyoma
hysteromyoma