拼
子癫前症
HSK1n 0 · Lv.1
zǐdiānqiánzhèng
tiền sản giật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 癫痫发作前的症状或征兆,通常表现为预兆性的表现。
等级
义项 ①n≈HSK1
tiền sản giật
癫痫发作前的症状或征兆,通常表现为预兆性的表现。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiền sản giật
tiền sản giật
癫痫发作前的症状或征兆,通常表现为预兆性的表现。