拼
孑然一身
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiérányìshēn
cô độc; một thân một mình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 孤零零一个
- 独自一个人
等级
义项 ①idioms≈HSK6
cô độc; một thân một mình
孤零零一个
义项 ②idioms≈HSK6
chẻn hoẻn
独自一个人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cô độc; một thân một mình
cô độc; một thân một mình
孤零零一个
chẻn hoẻn
独自一个人