WinHSK

孔子家语

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒngjiā

Những câu nói trong trường học của Khổng Tử, một phần bổ sung cho Analects

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. The School Sayings of Confucius, a supplement to the Analects
  2. abbr. to 家語|家语 [Jiā yǔ]
义项 nHSK7-9

Những câu nói trong trường học của Khổng Tử, một phần bổ sung cho Analects

The School Sayings of Confucius, a supplement to the Analects

义项 nHSK7-9

viết tắt cho 家語 | 家语

abbr. to 家語|家语 [Jiā yǔ]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan