拼
孜孜不倦
HSK1idioms 0 · Lv.1
zīzībújuàn
siêng năng; miệt mài; không mệt mỏi; không biết mệt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他孜孜不倦地学习。
tā zīzībùjuàn de xuéxí.
≈HSK6
Anh ấy học tập không biết mệt mỏi.
He studies tirelessly.
这些正是热衷于研究太空育种的科学家孜孜不倦所要探讨的问题。
≈HSK6
与知识丰富的人一起工作,可以培养他的竞争力、进取心、好胜心,促使他孜孜不倦地去追求,以获得胜过别人的能力。
≈HSK6
她孜孜不倦地工作。
Tā zīzī bù juàn de gōngzuò.
≈HSK6
Cô ấy làm việc cần cù không biết mệt mỏi.
She works diligently and tirelessly.
孩子孜孜不倦地画画。
Hái zi zī zī bù juàn de huà huà.
≈HSK6
Đứa trẻ chăm chỉ vẽ tranh không biết mệt mỏi.
The child draws tirelessly.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分