WinHSK

孤军奋战

HSK6idioms
0 · Lv.1
jūnfènzhàn

(nghĩa bóng) (của một người hoặc một nhóm người) đang vật lộn khó khăn mà không có sự hỗ trợ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. (of a person or group of people) struggling hard without support
  2. lit. lone army putting up a brave fight (idiom)
义项 idiomsHSK6

(nghĩa bóng) (của một người hoặc một nhóm người) đang vật lộn khó khăn mà không có sự hỗ trợ

fig. (of a person or group of people) struggling hard without support

免费例句

在团购的疯狂浪潮中,你不是孤军奋战,这支队伍正在日益壮大。

HSK6

义项 idiomsHSK6

(văn học) đội quân đơn độc chiến đấu dũng cảm (thành ngữ)

lit. lone army putting up a brave fight (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan