拼
孤军奋战
HSK6idioms 0 · Lv.1
gūjūnfènzhàn
(nghĩa bóng) (của một người hoặc một nhóm người) đang vật lộn khó khăn mà không có sự hỗ trợ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
在团购的疯狂浪潮中,你不是孤军奋战,这支队伍正在日益壮大。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(nghĩa bóng) (của một người hoặc một nhóm người) đang vật lộn khó khăn mà không có sự hỗ trợ
在团购的疯狂浪潮中,你不是孤军奋战,这支队伍正在日益壮大。