WinHSK

学习刻苦

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xué

chăm chỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. assiduous
  2. to study hard
义项 idiomsHSK7-9

chăm chỉ

assiduous

免费例句

老师表扬她学习刻苦。

lǎoshī biǎoyáng tā xuéxí kèkǔ.

HSK4

Thầy giáo khen cô ấy học tập chăm chỉ.

The teacher praised her for her hard work in studying.

义项 idiomsHSK7-9

học chăm chỉ

to study hard

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan