WinHSK

学习时间

HSK1n
0 · Lv.1
xuéshíjiān

buổi học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. buổi học
义项 nHSK1

buổi học

buổi học

免费例句

他的学习时间是挤出来的。

Tā de xuéxí shíjiān shì jǐ chūlai de.

HSK3

Thời gian học của anh ấy là do anh ấy cố gắng giành giật ra.

His study time is squeezed out from his busy schedule.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan