WinHSK

学位证书

HSK6n
0 · Lv.1
xuéwèizhèngshū

bằng cấp học vị

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我想拿到我的学位证书。

Wǒ xiǎng ná dào wǒ de xuéwèi zhèngshū.

HSK5

Tôi muốn có bằng tốt nghiệp của mình.

I want to get my degree certificate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan