WinHSK

学士学位

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuéshìxuéwèi

cử nhân (học vị)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他刚获得了学士学位。

Tā gāng huòdé le xuéshì xuéwèi.

HSK5

Anh ấy vừa nhận được bằng cử nhân.

He just received his bachelor's degree.

她拥有文学学士学位。

tā yōngyǒu wénxué xuéshì xuéwèi.

HSK5

Cô ấy có bằng cử nhân văn học.

She holds a Bachelor's degree in Literature.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan