WinHSK

学而不厌

HSK4idioms
0 · Lv.1
xuééryàn

học hành say mê

have an insatiable desire to learn; be insatiable in learning

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 努力学习,永不满足
义项 idiomsHSK4

học hành say mê

努力学习,永不满足

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan