拼
宁缺勿滥
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
níngquēwùlàn
giống như 寧缺毋濫 | 宁缺毋滥
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- same as 寧缺毋濫|宁缺毋滥 [nìngquēwúlàn]
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
giống như 寧缺毋濫 | 宁缺毋滥
same as 寧缺毋濫|宁缺毋滥 [nìngquēwúlàn]
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分