WinHSK

宇宙空间

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhòukōngjiān

không gian vũ trụ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指地球大气层以外的空间也叫外层空间
义项 nHSK7-9

không gian vũ trụ

指地球大气层以外的空间也叫外层空间

免费例句

这颗星球在宇宙空间中。

zhè kē xīngqiú zài yǔzhòu kōngjiān zhōng.

HSK5

Hành tinh này ở trong không gian vũ trụ.

This planet is in outer space.

月球没有大气层,它的表面直接暴露在宇宙空间,导致其温度变化非常剧烈。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan