WinHSK

安全措施

HSK5n
0 · Lv.1
ānquáncuòshī

biện pháp an toàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安全措施是为了达到保障人民生命财产安全、维护社会公共秩序稳定、防范生产安全事故发生等目的而采取的举措与行动。
义项 nHSK5

biện pháp an toàn

安全措施是为了达到保障人民生命财产安全、维护社会公共秩序稳定、防范生产安全事故发生等目的而采取的举措与行动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan