拼
安宁病房
HSK7-9n 0 · Lv.1
ānníngbìngfáng
phòng bệnh yên tĩnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 医院中的病房,专门用于提供舒适和安宁的护理。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng bệnh yên tĩnh
医院中的病房,专门用于提供舒适和安宁的护理。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng bệnh yên tĩnh
phòng bệnh yên tĩnh
医院中的病房,专门用于提供舒适和安宁的护理。