拼
安安心心
HSK3adj 0 · Lv.1
ānānxīnxīn
thanh thản; ổn định
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分