WinHSK

安安稳稳

HSK5adj
0 · Lv.1
ānānwěnwěn

an ổn; yên ổn; an toàn ổn định

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我想过安安稳稳的日子。

Wǒ xiǎng guò ānānwěnwěn de rìzi.

HSK4

Tôi muốn sống những ngày tháng yên ổn.

I want to live a stable and peaceful life.

她的生活安安稳稳的。

Tā de shēnghuó ān'ān wěnwěn de.

HSK5

Cuộc sống của cô ấy rất yên ổn.

Her life is very stable and peaceful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan