拼
安安逸逸
HSK7-9adj 0 · Lv.1
ānānyìyì
nhàn nhã tự do; ung dung tự tại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nhàn nhã tự do; ung dung tự tại
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nhàn nhã tự do; ung dung tự tại
nhàn nhã tự do; ung dung tự tại
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分