拼
安安静静
HSK3Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
ānānjìngjìng
yên tĩnh; không ồn ào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- yên tĩnh; không ồn ào
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK3
yên tĩnh; không ồn ào
yên tĩnh; không ồn ào
免费例句
除了节日,街道上都安安静静的。
≈HSK3
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分