WinHSK

安家落户

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
ānjiāluò

định cư; ổn định cuộc sống; an cư lạc nghiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安:安稳,安置。到一个新地方长期定居下来。比喻生物被移到新的地方生长繁殖
义项 idiomsHSK7-9

định cư; ổn định cuộc sống; an cư lạc nghiệp

安:安稳,安置。到一个新地方长期定居下来。比喻生物被移到新的地方生长繁殖

免费例句

他希望在农村安家落户。

Tā xīwàng zài nóngcūn ānjiā luòhù.

HSK6

Anh ấy hy vọng sẽ định cư ở nông thôn.

He hopes to settle down in the countryside.

他决定在此地安家落户。

Tā juédìng zài cǐdì ānjiā luòhù.

HSK6

Anh ấy quyết định định cư tại đây.

He decided to settle down here.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan