拼
安心工作
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
ānxīngōngzuò
yên tâm làm việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- yên tâm làm việc
等级
义项 ①sentence≈HSK7-9
yên tâm làm việc
yên tâm làm việc
免费例句
你安心工作,家里的事不用操心。
nǐ ānxīn gōngzuò, jiālǐ de shì bùyòng cāoxīn.
≈HSK4
Anh hãy an tâm làm việc, chuyện nhà không phải lo lắng đâu.
Focus on your work; don't worry about things at home.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分