WinHSK

安装门窗

HSK5phrase
0 · Lv.1
ānzhuāngménchuāng

lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ
义项 phraseHSK5

lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ

lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan