拼
完全不同
HSK4v 0 · Lv.1
wánquánbùtóng
khác hẳn
漢越
字解构
Phân tích chữ完wánHSK2xong; hoàn thành; hoàn tất全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng不bùHSK1không, bất, phi, vô同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分