WinHSK

完完全全

HSK4idioms
0 · Lv.1
wánwánquánquán

hoàn toàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常彻底,毫无遗漏。
  2. 从头到尾; 始终; 全然 (多用于否定式)
义项 idiomsHSK4

hoàn toàn

非常彻底,毫无遗漏。

免费例句

那完完全全是你的错。

nà wánwánquánquán shì nǐ de cuò.

HSK4

Đó hoàn toàn là lỗi của bạn.

That is entirely your fault.

义项 idiomsHSK4

từ đầu đến cuối

从头到尾; 始终; 全然 (多用于否定式)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan