拼
完完全全
HSK4idioms 0 · Lv.1
wánwánquánquán
hoàn toàn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那完完全全是你的错。
nà wánwánquánquán shì nǐ de cuò.
≈HSK4
Đó hoàn toàn là lỗi của bạn.
That is entirely your fault.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hoàn toàn
那完完全全是你的错。
nà wánwánquánquán shì nǐ de cuò.
Đó hoàn toàn là lỗi của bạn.
That is entirely your fault.