拼
完成对话
HSK3v 0 · Lv.1
wánchéngduìhuà
kết thúc cuộc trò chuyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kết thúc cuộc trò chuyện
等级
义项 ①v≈HSK3
kết thúc cuộc trò chuyện
kết thúc cuộc trò chuyện
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kết thúc cuộc trò chuyện
kết thúc cuộc trò chuyện
kết thúc cuộc trò chuyện