拼
完整无缺
HSK5idioms 0 · Lv.1
wánzhěngwúquē
nguyên lành; Hoàn chỉnh không thiếu sót; Hoàn hảo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这个词的意思是指事物非常完整,没有任何缺陷或不足之处。 这个词的解释是指某个事物在各个方面都达到了完美的状态,没有任何缺失。
等级
义项 ①idioms≈HSK5
nguyên lành; Hoàn chỉnh không thiếu sót; Hoàn hảo
这个词的意思是指事物非常完整,没有任何缺陷或不足之处。 这个词的解释是指某个事物在各个方面都达到了完美的状态,没有任何缺失。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分