拼
官厅水库
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
guāntīngshuǐkù
Hồ chứa nước Quan Đình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的一个水库
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK6
Hồ chứa nước Quan Đình
中国的一个水库
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hồ chứa nước Quan Đình
Hồ chứa nước Quan Đình
中国的一个水库