拼
官方语言
HSK6n 0 · Lv.1
guānfāngyǔyán
Ngôn ngữ chính thức.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家或地区的官方使用语言。
等级
义项 ①n≈HSK6
Ngôn ngữ chính thức.
国家或地区的官方使用语言。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ngôn ngữ chính thức.
Ngôn ngữ chính thức.
国家或地区的官方使用语言。