WinHSK

定期存款

HSK5n
0 · Lv.1
dìngcúnkuǎn

tiền gửi định kỳ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现金、活期储蓄存款可直接办理定期储蓄存款,定期开户起存金额为50元,多存不限。
义项 nHSK5

tiền gửi định kỳ

现金、活期储蓄存款可直接办理定期储蓄存款,定期开户起存金额为50元,多存不限。

免费例句

定期存款的利息是多少?

Dìngqī cúnkuǎn de lìxī shì duōshao?

HSK5

Lãi suất tiền gửi định kỳ là bao nhiêu?

What is the interest rate on a fixed deposit?

请问,现在定期存款的利息高吗?定存一年的利率是3.5%。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan